Bản dịch của từ Flex space trong tiếng Việt

Flex space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flex space(Noun)

flˈɛks spˈeɪs
ˈfɫɛks ˈspeɪs
01

Một khái niệm hiện đại trong thiết kế văn phòng nhằm nâng cao sự hợp tác.

A modern concept in office design aimed at enhancing collaboration

Ví dụ
02

Một khu vực trong văn phòng có thể được điều chỉnh hoặc tái cấu trúc theo nhu cầu.

An area within an office that can be adapted or reconfigured as needed

Ví dụ
03

Một không gian làm việc linh hoạt có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

A flexible workspace that can be used for various purposes

Ví dụ