flexed
flexed (Verb)
Nghĩa 01 · Là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'flex' — nghĩa là đã co, siết hoặc uốn (cơ bắp) khi thể hiện sức mạnh; hoặc đã uốn cong/nhuộm cong một vật gì đó. Thông thường dùng để nói về hành động co cơ (ví dụ: co cơ tay để khoe cơ bắp).
Là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'flex' — nghĩa là đã co, siết hoặc uốn (cơ bắp) khi thể hiện sức mạnh; hoặc đã uốn cong/nhuộm cong một vật gì đó. Thông thường dùng để nói về hành động co cơ (ví dụ: co cơ tay để khoe cơ bắp).
simple past and past participle of flex.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flexed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flex |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flexed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flexed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flexes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flexing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flexed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "flex", có nghĩa là gập hoặc uốn cong. Trong ngữ cảnh thể thao hoặc thể hình, "flexed" thường chỉ hành động co cơ, thể hiện sức mạnh hoặc sự căng thẳng của cơ bắp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc viết, nhưng trong văn cảnh thể thao, "flexed" đôi khi được sử dụng để mô tả trạng thái chuẩn bị hoặc thể hiện sự tự tin.