flexibleness
NounAdjective
flexibleness (Noun)
/flˈɛksəblnɛs/
/flˈɛksəblnɛs/
AI
Ví dụ
Tính linh hoạt rất quan trọng để thích ứng với các tình huống xã hội khác nhau.Flexibleness is crucial for adapting to different social situations effectively.
Tính linh hoạt của các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến hiểu lầm giữa các nền văn hóa.The flexibleness of social norms can lead to misunderstandings among cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flexibleness (Adjective)
/flˈɛksəblnɛs/
/flˈɛksəblnɛs/
AI
Ví dụ
Tính linh hoạt rất quan trọng trong việc thích ứng với thay đổi xã hội.Flexibleness is important in adapting to social changes in society.
Tính linh hoạt của các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến sự phát triển tích cực của cộng đồng.The flexibleness of social norms can lead to positive community growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flexibleness" chỉ khả năng linh hoạt, có thể thích nghi hoặc thay đổi theo hoàn cảnh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường ít được sử dụng hơn so với "flexibility", một từ phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm. Sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa hai từ này là "flexibility" được công nhận rộng rãi và phù hợp hơn trong cả văn viết và nói. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "flexibility" được sử dụng đồng nhất mà không có khác biệt ngữ âm đáng kể.