Anh - Việt

Bản dịch của từ Flexibleness trong tiếng Việt

flexibleness

NounAdjective

flexibleness (Noun)

/flˈɛksəblnɛs/
/flˈɛksəblnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Tính linh hoạt; khả năng dễ dàng thích nghi, thay đổi hoặc điều chỉnh theo hoàn cảnh, yêu cầu khác nhau.

Tính linh hoạt; khả năng dễ dàng thích nghi, thay đổi hoặc điều chỉnh theo hoàn cảnh, yêu cầu khác nhau.

The quality of being adaptable or variable.

Ví dụ
Tính linh hoạt rất quan trọng để thích ứng với các tình huống xã hội khác nhau.Flexibleness is crucial for adapting to different social situations effectively.
Tính linh hoạt của các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến hiểu lầm giữa các nền văn hóa.The flexibleness of social norms can lead to misunderstandings among cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

flexibleness (Adjective)

/flˈɛksəblnɛs/
/flˈɛksəblnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Có khả năng uốn cong được, thường không gãy dễ dàng khi bị bẻ cong — tức là dẻo, dễ uốn mà không giòn.

Có khả năng uốn cong được, thường không gãy dễ dàng khi bị bẻ cong — tức là dẻo, dễ uốn mà không giòn.

Capable of being bent usually without breaking easily bent.

Ví dụ
Tính linh hoạt rất quan trọng trong việc thích ứng với thay đổi xã hội.Flexibleness is important in adapting to social changes in society.
Tính linh hoạt của các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến sự phát triển tích cực của cộng đồng.The flexibleness of social norms can lead to positive community growth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh