Bản dịch của từ Flexi tank container trong tiếng Việt
Flexi tank container
Noun [U/C]

Flexi tank container(Noun)
flˈɛksi tˈæŋk kəntˈeɪnɚ
flˈɛksi tˈæŋk kəntˈeɪnɚ
01
Một loại thùng chứa được sử dụng bên trong các thùng, được thiết kế để vận chuyển chất lỏng số lượng lớn một cách hiệu quả.
A type of tank used inside containers, designed to efficiently transport bulk liquids.
Ví dụ
Ví dụ
