Bản dịch của từ Flexible approach trong tiếng Việt

Flexible approach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flexible approach(Noun)

flˈɛksəbəl əpɹˈoʊtʃ
flˈɛksəbəl əpɹˈoʊtʃ
01

Một phương pháp cho phép linh hoạt và thay đổi theo hoàn cảnh hoặc nhu cầu.

A method that allows for adaptability and change according to circumstances or needs.

灵活的方法 - 一种允许根据具体情况或需求进行调整和改变的方针或模式

Ví dụ
02

Một chiến lược có thể được điều chỉnh dựa trên các tình huống hoặc phản hồi khác nhau.

A strategy that can be adjusted based on different situations or feedback.

灵活方法 - 一种可根据不同情况或反馈进行调整的策略

Ví dụ
03

Một thái độ hoặc tâm lý đối với việc giải quyết vấn đề mà chấp nhận nhiều khả năng và giải pháp khác nhau.

An attitude or mindset toward problem-solving that embraces various possibilities and solutions.

灵活方法 - 一种面对问题时,能够接纳各种可能性和解决方案的心态或态度

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh