Bản dịch của từ Flexible control trong tiếng Việt

Flexible control

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flexible control(Phrase)

flˈɛksɪbəl kˈɒntrɒl
ˈfɫɛksəbəɫ ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Một phương pháp quản lý cho phép điều chỉnh trong các quy trình kiểm soát

A management approach that allows adjustments in control processes

Ví dụ
02

Khả năng điều chỉnh hoặc thay đổi các phương pháp kiểm soát khi cần thiết

The ability to adapt or change control methods as needed

Ví dụ
03

Một chiến lược mà trong đó quyền kiểm soát có thể được điều chỉnh dễ dàng theo từng hoàn cảnh khác nhau

A strategy whereby control can be altered easily according to different circumstances

Ví dụ