Bản dịch của từ Flexible glass trong tiếng Việt
Flexible glass
Noun [U/C]

Flexible glass(Noun)
flˈɛksɪbəl ɡlˈɑːs
ˈfɫɛksəbəɫ ˈɡɫæs
01
Được sử dụng trong các ứng dụng nơi mà kính truyền thống sẽ quá giòn.
Used in applications where traditional glass would be too brittle
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử hoặc các yếu tố kiến trúc.
Often employed in electronic devices or architectural elements
Ví dụ
