Bản dịch của từ Flexible glass trong tiếng Việt

Flexible glass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flexible glass(Noun)

flˈɛksɪbəl ɡlˈɑːs
ˈfɫɛksəbəɫ ˈɡɫæs
01

Được sử dụng trong các ứng dụng nơi mà kính truyền thống sẽ quá giòn.

Used in applications where traditional glass would be too brittle

Ví dụ
02

Một loại kính có thể uốn cong và linh hoạt mà không bị vỡ.

A type of glass that can bend and flex without breaking

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử hoặc các yếu tố kiến trúc.

Often employed in electronic devices or architectural elements

Ví dụ