Bản dịch của từ Flexible work status trong tiếng Việt

Flexible work status

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flexible work status(Noun)

flˈɛksɪbəl wˈɜːk stˈeɪtəs
ˈfɫɛksəbəɫ ˈwɝk ˈsteɪtəs
01

Một thỏa thuận làm việc cho phép nhân viên tự chọn giờ làm việc hoặc địa điểm làm việc.

A working arrangement that allows employees to choose their work hours or location

Ví dụ
02

Tình trạng có khả năng thích ứng trong các vai trò và trách nhiệm công việc.

The condition of being adaptable in job roles and responsibilities

Ví dụ
03

Khả năng làm việc trong nhiều môi trường hoặc theo các lịch trình khác nhau để phù hợp với nhu cầu cá nhân.

The ability to work in various environments or schedules to accommodate personal needs

Ví dụ