Anh - Việt

Bản dịch của từ Flim-flam trong tiếng Việt

flim-flam

Noun

flim-flam (Noun)

/flˈɪmflˌæm/
/flˈɪmflˌæm/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ (không còn dùng phổ biến) để chỉ môn thể thao bóng bàn (table tennis).

archaic Table tennis.

Ví dụ
Chúng tôi đã tận hưởng một trận flim-flam tại trung tâm cộng đồng hôm qua.We enjoyed a game of flim-flam at the community center yesterday.
Nhiều người không chơi flim-flam nữa trong khu phố của chúng tôi.Many people do not play flim-flam anymore in our neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thông tin sai lệch, lời lừa bịp hoặc ngụy tạo được trình bày như là sự thật để đánh lừa người khác.

Misinformation bunkum false information presented as true.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia sử dụng thông tin sai lệch để tác động đến công chúng trong các cuộc bầu cử.Many politicians use flim-flam to sway public opinion during elections.
Bài báo không chứa bất kỳ thông tin sai lệch nào về cuộc biểu tình.The news article did not contain any flim-flam about the protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vụ lừa đảo, trò bịp hoặc trò lừa tiền bằng cách đánh lừa, nịnh nọt hoặc gây tin tưởng để chiếm đoạt tài sản của người khác (tương tự "con game" hay "confidence trick").

confidence game con game.

Ví dụ
Nghệ sĩ lừa đảo đã lừa nhiều người tại sự kiện xã hội.The flim-flam artist tricked many people at the social event.
Nhiều người tham dự đã không bị lừa bởi trò lừa đảo trong hội nghị.Many attendees did not fall for the flim-flam during the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh