Bản dịch của từ Flim-flam trong tiếng Việt

Flim-flam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flim-flam(Noun)

flˈɪmflˌæm
flˈɪmflˌæm
01

Từ cổ (không còn dùng phổ biến) để chỉ môn thể thao bóng bàn (table tennis).

Archaic Table tennis.

古老的乒乓球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thông tin sai lệch, lời lừa bịp hoặc ngụy tạo được trình bày như là sự thật để đánh lừa người khác.

Misinformation bunkum false information presented as true.

虚假信息,欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vụ lừa đảo, trò bịp hoặc trò lừa tiền bằng cách đánh lừa, nịnh nọt hoặc gây tin tưởng để chiếm đoạt tài sản của người khác (tương tự "con game" hay "confidence trick").

Confidence game con game.

诈骗游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ