bunkum
bunkum (Noun)
Nghĩa 01
Lời nói vô căn cứ, vô nghĩa hoặc phóng đại; lời nói rỗng rãi, vớ vẩn hoặc nói sáo rỗng không đáng tin.
Nonsensical talk claims that are meaningless or exaggerated
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bunkum (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Lời nói khoa trương, không chân thành hoặc sáo rỗng, thường dùng để chỉ lời nói chính trị mang tính phóng đại hoặc lừa bịp để tạo ấn tượng.
Exaggerated or insincere language especially regarding politics
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những lời hoặc ý tưởng vô nghĩa, nhảm nhí, ngớ ngẩn; nói chuyện vớ vẩn không đáng tin.
Nonsense foolishness
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bunkum (Idiom)
Nghĩa 01
Chứa đầy lời nói vô nghĩa, khoa trương hoặc nói phóng đại, không đáng tin; nói nhảm hoặc khoác lác một cách vô lý.
Full of bunkum marked by nonsensical or exaggerated statements
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bunkum là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ thế kỷ 19, mang nghĩa là những lời nói hoặc ý kiến vớ vẩn, vô giá trị. Từ này gắn liền với một bài phát biểu của đại biểu Buncombe trong quốc hội Mỹ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường giữ nguyên hình thức và cách phát âm, nhưng sự sử dụng chủ yếu phổ biến ở Mỹ để chỉ những lời nói hoặc quan điểm không có thực chất.