Bản dịch của từ Flow back trong tiếng Việt

Flow back

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flow back(Verb)

floʊ bæk
floʊ bæk
01

Di chuyển ngược chiều so với hướng ban đầu

To move in the opposite direction from which it was originally going.

逆流而行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flow back(Phrase)

floʊ bæk
floʊ bæk
01

(về thuỷ triều) khi thuỷ triều hoặc nước rút lại, di chuyển ra hướng biển thay vì vào đất liền.

If the tide or water flows back it moves towards the sea rather than towards the land.

潮水退去,向海流动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh