Bản dịch của từ Flow imbalance trong tiếng Việt

Flow imbalance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flow imbalance(Noun)

flˈəʊ ˈɪmbələns
ˈfɫoʊ ˈɪmbəɫəns
01

Sự chênh lệch giữa dòng vào và dòng ra gây ra những khó khăn trong vận hành

The gap between cash inflows and outflows creates operational challenges.

进出水量不平衡,导致运营中的各种难题

Ví dụ
02

Tình trạng không đồng đều hoặc sai lệch trong dòng chảy, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như động lực học chất lưu hoặc hệ thống năng lượng.

Uneven or irregular flow patterns are often encountered in contexts such as fluid dynamics or energy systems.

流动状态的不均匀或偏差常在流体动力学或能源系统等场合被提及。

Ví dụ
03

Sự mất cân bằng ảnh hưởng đến độ ổn định hoặc hiệu quả hoạt động của hệ thống

An imbalance affects the stability, performance, or efficiency of the system.

系统中的某种失衡可能会影响其稳定性和效率。

Ví dụ