Bản dịch của từ Fly by trong tiếng Việt
Fly by
IdiomVerb

Fly by (Idiom)
Fly by (Verb)
flˈaɪ bˈaɪ
flˈaɪ bˈaɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thực hiện một động tác bay qua, như bởi một tàu vũ trụ.
To execute a flyby maneuver, as by a spacecraft.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
