Bản dịch của từ Flyer trong tiếng Việt
Flyer

Flyer (Verb)
Động từ nội động: phát, phân phát tờ rơi/tờ quảng cáo cho người qua lại hoặc tại sự kiện (không có tân ngữ trực tiếp trong cấu trúc này).
Intransitive To distribute flyers leaflets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Động từ) Phát tờ rơi; đưa tờ rơi cho người khác hoặc phân phát tờ rơi ở một địa điểm để quảng cáo hoặc thông báo.
Transitive To distribute flyers in a location or to recipients.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flyer (Noun)
Một tờ rơi nhỏ, thường in thông tin quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm, sự kiện; được phát trực tiếp cho mọi người hoặc để trên bàn, giá.
A leaflet often for advertising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong kiến trúc Gothic, “flyer” là một vòm nhỏ hoặc dầm cong nối phần mái hoặc tường của nhà thờ với hệ chống văng (flying buttress). Nói cách khác, đó là phần kết nối đưa lực từ tường qua ra cột chống ngoài, giúp tường mỏng hơn và có cửa sổ lớn.
Architecture An arch that connects a flying buttress into the structure it supports.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flyer" chỉ một loại tài liệu quảng cáo, thường là một tờ giấy mỏng và dễ dàng phân phát, dùng để truyền đạt thông tin về sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "flyer" ở Mỹ thường đề cập đến các tờ rơi quảng cáo nhằm thu hút khách hàng, trong khi ở Anh, nó cũng có thể chỉ người tham gia một sự kiện (như trong "flyer for a band").
Họ từ
Từ "flyer" chỉ một loại tài liệu quảng cáo, thường là một tờ giấy mỏng và dễ dàng phân phát, dùng để truyền đạt thông tin về sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "flyer" ở Mỹ thường đề cập đến các tờ rơi quảng cáo nhằm thu hút khách hàng, trong khi ở Anh, nó cũng có thể chỉ người tham gia một sự kiện (như trong "flyer for a band").
