Bản dịch của từ Flyer trong tiếng Việt
Flyer

Flyer (Noun)
Tờ rơi, thường dùng để quảng cáo.
A leaflet often for advertising.
I handed out flyers about the charity event.
Tôi đã phát tờ rơi về sự kiện từ thiện.
She didn't read the flyer promoting the community service.
Cô ấy không đọc tờ rơi quảng cáo về dịch vụ cộng đồng.
Did you see the flyer for the volunteer opportunity?
Bạn đã thấy tờ rơi về cơ hội tình nguyện chưa?
I handed out flyers to promote the charity event.
Tôi phát tờ rơi để quảng cáo sự kiện từ thiện.
She didn't receive any flyers about the community cleanup.
Cô ấy không nhận được bất kỳ tờ rơi nào về việc dọn dẹp cộng đồng.
(kiến trúc) vòm nối một trụ bay vào cấu trúc mà nó đỡ.
Architecture an arch that connects a flying buttress into the structure it supports.
The architect designed a beautiful flyer for the cathedral.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tờ rơi đẹp cho nhà thờ.
The construction workers forgot to install the flyer on time.
Các công nhân xây dựng quên lắp đặt tờ rơi đúng giờ.
Did you see the flyer hanging gracefully above the cathedral entrance?
Bạn đã thấy tờ rơi treo đẹp nhẹ nhàng phía trên lối vào nhà thờ chưa?
The architect designed a beautiful flyer to support the structure.
Kiến trúc sư đã thiết kế một flyer đẹp để hỗ trợ cấu trúc.
The flyer was not strong enough to hold the weight of the building.
Flyer không đủ mạnh để chịu được trọng lượng của tòa nhà.
The flyer distributed information about the upcoming charity event.
Tờ rơi phân phối thông tin về sự kiện từ thiện sắp tới.
She is not a flyer but helps organize community clean-up drives.
Cô ấy không phải là phi công nhưng giúp tổ chức hoạt động dọn dẹp cộng đồng.
Did the flyer mention the time and location of the meeting?
Tờ rơi có đề cập đến thời gian và địa điểm của buổi họp không?
The flyer distributed information about the upcoming charity event.
Tờ rơi phân phối thông tin về sự kiện từ thiện sắp tới.
She didn't want to become a flyer because of her fear of heights.
Cô ấy không muốn trở thành phi công vì sợ độ cao.
Dạng danh từ của Flyer (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Flyer | Flyers |
Flyer (Verb)
(nội động) phát tờ rơi (tờ rơi).
Intransitive to distribute flyers leaflets.
She flyers for her charity event every weekend.
Cô ấy phát tờ rơi cho sự kiện từ thiện của mình mỗi cuối tuần.
He doesn't flyer for political campaigns due to personal beliefs.
Anh ấy không phát tờ rơi cho các chiến dịch chính trị vì lý do cá nhân.
Do you think it's effective to flyer in busy areas?
Bạn có nghĩ rằng phát tờ rơi ở những khu vực đông đúc hiệu quả không?
She flyers around the neighborhood to promote the charity event.
Cô ấy phát tờ rơi xung quanh khu phố để quảng bá sự kiện từ thiện.
He doesn't like to flyer because it's tiring and time-consuming.
Anh ấy không thích phát tờ rơi vì nó mệt mỏi và tốn thời gian.
(chuyển tiếp) phát tờ rơi tại (một địa điểm) hoặc đến (người nhận).
Transitive to distribute flyers in a location or to recipients.
She distributed flyers to promote the charity event.
Cô ấy phát tờ rơi để quảng bá sự kiện từ thiện.
He didn't distribute flyers because of the rainy weather.
Anh ấy không phát tờ rơi vì thời tiết mưa.
Did they distribute flyers for the upcoming social gathering?
Họ có phát tờ rơi cho buổi tụ tập xã hội sắp tới không?
She flyers the neighborhood to promote the community event.
Cô ấy phát tờ rơi trong khu phố để quảng cáo sự kiện cộng đồng.
He doesn't flyer enough to attract people to the charity fundraiser.
Anh ấy không phát tờ rơi đủ để thu hút người tham gia buổi gây quỹ từ thiện.
Họ từ
Từ "flyer" chỉ một loại tài liệu quảng cáo, thường là một tờ giấy mỏng và dễ dàng phân phát, dùng để truyền đạt thông tin về sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "flyer" ở Mỹ thường đề cập đến các tờ rơi quảng cáo nhằm thu hút khách hàng, trong khi ở Anh, nó cũng có thể chỉ người tham gia một sự kiện (như trong "flyer for a band").
Từ "flyer" xuất phát từ động từ tiếng Anh "to fly", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "volare", nghĩa là "bay". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những vật thể di chuyển trên không. Qua thời gian, "flyer" đã trở thành thuật ngữ mô tả tờ rơi quảng cáo hoặc thông báo, với ý nghĩa là một tài liệu được phân phát hoặc treo lên nhằm truyền tải thông tin. Sự chuyển đổi này thể hiện tính chất di động và khả năng lan tỏa thông tin của loại tài liệu này.
Từ "flyer" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được liên kết với các tình huống quảng cáo hoặc thông tin sự kiện. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ các tài liệu quảng cáo nhỏ phát được tại các sự kiện, cửa hàng hoặc thông qua thư tín, nhằm mục đích truyền tải thông điệp đến công chúng một cách ngắn gọn và hiệu quả.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp