Bản dịch của từ Flyer trong tiếng Việt

Flyer

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flyer (Verb)

flˈaɪɚ
flˈaɪəɹ
01

Động từ nội động: phát, phân phát tờ rơi/tờ quảng cáo cho người qua lại hoặc tại sự kiện (không có tân ngữ trực tiếp trong cấu trúc này).

Intransitive To distribute flyers leaflets.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Động từ) Phát tờ rơi; đưa tờ rơi cho người khác hoặc phân phát tờ rơi ở một địa điểm để quảng cáo hoặc thông báo.

Transitive To distribute flyers in a location or to recipients.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flyer (Noun)

flˈaɪɚ
flˈaɪəɹ
01

Một tờ rơi nhỏ, thường in thông tin quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm, sự kiện; được phát trực tiếp cho mọi người hoặc để trên bàn, giá.

A leaflet often for advertising.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong kiến trúc Gothic, “flyer” là một vòm nhỏ hoặc dầm cong nối phần mái hoặc tường của nhà thờ với hệ chống văng (flying buttress). Nói cách khác, đó là phần kết nối đưa lực từ tường qua ra cột chống ngoài, giúp tường mỏng hơn và có cửa sổ lớn.

Architecture An arch that connects a flying buttress into the structure it supports.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(cũ) Phi công máy bay; người lái máy bay (dùng theo cách cổ hoặc ít dùng ngày nay).

Dated An airplane pilot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ