Bản dịch của từ Focus on studies trong tiếng Việt

Focus on studies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Focus on studies(Phrase)

fˈəʊkəs ˈɒn stˈʌdɪz
ˈfoʊkəs ˈɑn ˈstədiz
01

Chuyển hướng nỗ lực hoặc nguồn lực vào giáo dục

To direct ones efforts or resources towards education

Ví dụ
02

Ưu tiên các hoạt động giáo dục

To prioritize educational activities

Ví dụ
03

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào công việc học tập hoặc việc học

To concentrate attention or effort on academic work or learning

Ví dụ