foliated
foliated (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả vật chất được cấu tạo từ các lớp mỏng xếp chồng lên nhau (giống các phiến mỏng).
Mô tả vật chất được cấu tạo từ các lớp mỏng xếp chồng lên nhau (giống các phiến mỏng).
Consisting of thin sheets or laminae.
Nghĩa 02 · Được trang trí bằng hình lá hoặc các hoa văn giống lá; có họa tiết lá bao quanh hoặc lặp lại như lá.
Được trang trí bằng hình lá hoặc các hoa văn giống lá; có họa tiết lá bao quanh hoặc lặp lại như lá.
Decorated with leaves or leaflike motifs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "foliated" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực địa chất để mô tả đá có cấu trúc bẹt hoặc lớp, cho thấy sự phân chia rõ rệt trong kết cấu. Từ này có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Trong thực tế, "foliated" thường liên quan đến các loại đá biến chất như schist hay gneiss, cho thấy sự hình thành do sức ép và nhiệt độ cao.