foils
foils (Noun)
Nghĩa 01 · Số nhiều của 'foil' (vật mỏng, thường bằng kim loại hoặc giấy mỏng như giấy bạc); chỉ nhiều miếng/cuộn foil.
Số nhiều của 'foil' (vật mỏng, thường bằng kim loại hoặc giấy mỏng như giấy bạc); chỉ nhiều miếng/cuộn foil.
plural of foil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của foils (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
foil | foils |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "foils" trong tiếng Anh có nghĩa là những vật liệu mỏng, thường bằng kim loại, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ nấu ăn đến công nghiệp. Dưới dạng số nhiều, "foils" ám chỉ nhiều tấm hoặc dải kim loại mỏng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Ở Mỹ, phát âm thông thường là /fɔɪlz/, trong khi ở Anh có thể nghe rõ âm "o". Việc sử dụng từ này phổ biến trong các tình huống liên quan đến nấu ăn và chế biến thực phẩm.