Bản dịch của từ Folk dance trong tiếng Việt
Folk dance

Folk dance(Noun)
Một điệu nhảy truyền thống của một quốc gia hoặc vùng miền, thường được biểu diễn theo nhạc dân gian và phản ánh văn hóa, phong tục địa phương.
A traditional dance of a particular country or region typically performed to traditional music.
Folk dance(Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Điệu nhảy dân gian (folk dance) là một loại hình nghệ thuật vũ đạo truyền thống, thường phản ánh văn hóa, phong tục tập quán và lịch sử của một cộng đồng hoặc quốc gia. Các điệu nhảy này thường được biểu diễn trong các lễ hội, sự kiện cộng đồng hoặc các nghi lễ. Ở Anh (British English) và Mỹ (American English), thuật ngữ "folk dance" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có những khác biệt về các loại điệu nhảy cụ thể và phong cách biểu diễn được ưa chuộng.
Từ "folk dance" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "folk" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "folc", nghĩa là "nhân dân" hoặc "người dân". Phần "dance" lại được mượn từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ tiếng Latinh "dancare", nghĩa là "nhảy múa". Việc kết hợp hai thành phần này phản ánh bản chất văn hóa của các điệu nhảy, biểu thị sự giao tiếp và gắn kết cộng đồng. Ngày nay, "folk dance" chỉ các điệu nhảy truyền thống, thể hiện phong cách sống, phong tục tập quán đặc trưng của một nhóm người nhất định.
Thuật ngữ "folk dance" xuất hiện với tần suất khá cao trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh văn hóa dân gian và biểu diễn nghệ thuật. Từ này thường được sử dụng khi thảo luận về truyền thống văn hóa, sự đa dạng chủng tộc hoặc các sự kiện nghệ thuật trong giáo dục. Bên cạnh đó, “folk dance” còn thường xuất hiện trong các tài liệu văn học và nghiên cứu xã hội học, nhằm thể hiện giá trị văn hóa và bản sắc cộng đồng.
Điệu nhảy dân gian (folk dance) là một loại hình nghệ thuật vũ đạo truyền thống, thường phản ánh văn hóa, phong tục tập quán và lịch sử của một cộng đồng hoặc quốc gia. Các điệu nhảy này thường được biểu diễn trong các lễ hội, sự kiện cộng đồng hoặc các nghi lễ. Ở Anh (British English) và Mỹ (American English), thuật ngữ "folk dance" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có những khác biệt về các loại điệu nhảy cụ thể và phong cách biểu diễn được ưa chuộng.
Từ "folk dance" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "folk" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "folc", nghĩa là "nhân dân" hoặc "người dân". Phần "dance" lại được mượn từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ tiếng Latinh "dancare", nghĩa là "nhảy múa". Việc kết hợp hai thành phần này phản ánh bản chất văn hóa của các điệu nhảy, biểu thị sự giao tiếp và gắn kết cộng đồng. Ngày nay, "folk dance" chỉ các điệu nhảy truyền thống, thể hiện phong cách sống, phong tục tập quán đặc trưng của một nhóm người nhất định.
Thuật ngữ "folk dance" xuất hiện với tần suất khá cao trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh văn hóa dân gian và biểu diễn nghệ thuật. Từ này thường được sử dụng khi thảo luận về truyền thống văn hóa, sự đa dạng chủng tộc hoặc các sự kiện nghệ thuật trong giáo dục. Bên cạnh đó, “folk dance” còn thường xuất hiện trong các tài liệu văn học và nghiên cứu xã hội học, nhằm thể hiện giá trị văn hóa và bản sắc cộng đồng.
