Bản dịch của từ Folk dance trong tiếng Việt

Folk dance

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Folk dance(Noun)

foʊk dæns
foʊk dæns
01

Một điệu nhảy truyền thống của một quốc gia hoặc vùng miền, thường được biểu diễn theo nhạc dân gian và phản ánh văn hóa, phong tục địa phương.

A traditional dance of a particular country or region typically performed to traditional music.

Ví dụ

Folk dance(Phrase)

foʊk dæns
foʊk dæns
01

Một điệu nhảy truyền thống mang tính xã hội, thường được mọi người cùng nhảy trong các dịp tụ họp, lễ hội hoặc sự kiện cộng đồng; có phong cách dân gian và dễ tham gia.

A social dance usually in a traditional style often performed at social events or gatherings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh