Bản dịch của từ Folk music gathering trong tiếng Việt

Folk music gathering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Folk music gathering(Noun)

fˈəʊk mjˈuːzɪk ɡˈeɪðərɪŋ
ˈfoʊk ˈmjuzɪk ˈɡæðɝɪŋ
01

Một nhóm người cùng có sở thích chung về nhạc dân gian

A group of people who share a common interest in folk music.

一群对民谣音乐怀有共同兴趣的人聚在一起

Ví dụ
02

Một lễ hội hoặc festival tổ chức các buổi biểu diễn nhạc dân gian

A festival or party featuring folk music performances.

一场以民谣演出为特色的庆典或节日

Ví dụ
03

Một sự kiện xã hội nơi mọi người tụ họp để tham gia hoặc thưởng thức nhạc dân gian

A social event where people gather to participate in or enjoy traditional folk music.

一个人们聚在一起欣赏或参与民间音乐的社交活动

Ví dụ