ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Follow own rule trong tiếng Việt
Follow own rule
Verb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Follow own rule
(
Verb
)
fˈɑloʊ ˈoʊn ɹˈul
fˈɑloʊ ˈoʊn ɹˈul
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ