Bản dịch của từ Food shopping trong tiếng Việt

Food shopping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food shopping(Noun)

fˈʊd ʃˈɒpɪŋ
ˈfud ˈʃɑpɪŋ
01

Một chuyến đi mua sắm thực phẩm

An outing or trip to purchase food items

Ví dụ
02

Một loại hình mua sắm cụ thể tập trung vào việc mua thực phẩm và các hàng hóa tiêu dùng khác.

A specific type of shopping focused on obtaining groceries and other consumables

Ví dụ
03

Hành động mua thực phẩm từ cửa hàng hoặc chợ.

The act of buying food supplies from a store or market

Ví dụ