Bản dịch của từ Food vendor trong tiếng Việt
Food vendor
Noun [U/C]

Food vendor(Noun)
fˈʊd vˈɛndɐ
ˈfud ˈvɛndɝ
Ví dụ
02
Một nhà cung cấp thực phẩm chế biến sẵn hoặc đồ ăn nhẹ để tiêu thụ ngay lập tức.
A vendor that offers prepared meals or snacks for immediate consumption
Ví dụ
