ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Food wagon
Một chiếc xe di động bán thực phẩm thường xuất hiện tại các hội chợ, lễ hội hoặc ở những khu vực đường phố.
A mobile vehicle that sells food typically at fairs festivals or street locations
Một loại quán ăn vỉa hè di động
A type of street food outlet on wheels
Một chiếc xe kéo hoặc thùng xe được thiết kế để được kéo bởi một phương tiện khác, dùng để bán các món ăn đã chuẩn bị.
A trailer or cart designed to be pulled by another vehicle used for selling prepared meals