Bản dịch của từ Foodie spot trong tiếng Việt

Foodie spot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foodie spot(Noun)

fˈʊdi spˈɒt
ˈfudi ˈspɑt
01

Nơi được ưa chuộng bởi những người yêu thích ẩm thực hoặc nơi có món ăn ngon.

A place that is popular among food enthusiasts or where good food is served

Ví dụ
02

Một nhà hàng hoặc khu vực nổi tiếng với những đặc sản ẩm thực.

A restaurant or area known for its culinary attractions

Ví dụ
03

Một địa điểm cụ thể nơi các trải nghiệm ẩm thực được đánh giá cao hoặc được khuyến nghị.

A specific location where food experiences are highly rated or recommended

Ví dụ