Bản dịch của từ Foodie spot trong tiếng Việt
Foodie spot
Noun [U/C]

Foodie spot(Noun)
fˈʊdi spˈɒt
ˈfudi ˈspɑt
Ví dụ
02
Một nhà hàng hoặc khu vực nổi tiếng với những đặc sản ẩm thực.
A restaurant or area known for its culinary attractions
Ví dụ
Foodie spot

Một nhà hàng hoặc khu vực nổi tiếng với những đặc sản ẩm thực.
A restaurant or area known for its culinary attractions