Bản dịch của từ Foot soak trong tiếng Việt

Foot soak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foot soak(Noun)

fˈʊt sˈəʊk
ˈfut ˈsoʊk
01

Một phương pháp trị liệu trong đó chân được ngâm trong nước ấm, thường có thêm thành phần khác để thư giãn hoặc phục hồi sức khỏe.

A treatment in which the feet are soaked in warm water often with added ingredients for relaxation or therapeutic purposes

Ví dụ
02

Một hỗn hợp nước và các thành phần dùng để ngâm chân.

A mixture of water and substances used for soaking feet

Ví dụ
03

Một trường hợp ngâm chân trong nước

An instance of soaking the feet in water

Ví dụ