Bản dịch của từ Footage trong tiếng Việt

Footage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Footage(Noun)

fˈʊɾɪdʒ
fˈʊɾɪdʒ
01

Độ dài hoặc kích thước được đo bằng foot (đơn vị đo dài bằng chân, thường dùng trong hệ đo lường Anh/Mỹ).

Size or length measured in feet.

用脚测量的长度或大小

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đoạn phim (được quay) ghi lại một sự kiện, cảnh hoặc tình huống cụ thể dùng trong điện ảnh hoặc truyền hình.

Part of a cinema or television film recording a particular event.

特定事件的电影或电视录影

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Footage (Noun)

SingularPlural

Footage

Footages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ