Bản dịch của từ Forbidden solidity trong tiếng Việt

Forbidden solidity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forbidden solidity(Noun)

fəbˈɪdən səlˈɪdɪti
ˈfɔrˌbɪdən səˈɫɪdəti
01

Tình trạng có hình dạng và thể tích xác định.

The condition of having a definite shape and volume

Ví dụ
02

Một chất rắn không phải là chất lỏng hoặc khí.

A solid substance material that is not liquid or gas

Ví dụ
03

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự vững chãi, kiên cố hoặc sức mạnh.

The state or quality of being solid firmness or strength

Ví dụ