Bản dịch của từ Force out actors trong tiếng Việt

Force out actors

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Force out actors(Phrase)

fˈɔːs ˈaʊt ˈæktəz
ˈfɔrs ˈaʊt ˈæktɝz
01

Hủy bỏ ai đó khỏi vị trí hoặc vai trò

To remove someone from a position or role

Ví dụ
02

Tẩy chay ai đó khỏi một nhóm hoặc tình huống

To expel someone from a group or situation

Ví dụ
03

Buộc ai đó phải ra đi hoặc từ chức

To compel someone to leave or resign

Ví dụ