Bản dịch của từ Forensic anthropology trong tiếng Việt

Forensic anthropology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forensic anthropology(Noun)

fɔːrˈɛnsɪk ˌænθrəpˈɒlədʒi
fɔˈrɛnsɪk ˌænθrəˈpɑɫədʒi
01

Nghiên cứu xương người để khám phá các vụ án hình sự và các bí ẩn khảo cổ.

Studying human bone artifacts to solve criminal cases and uncover archaeological mysteries.

通过研究人类骨骼遗骸,破解犯罪案件和考古谜团

Ví dụ
02

Một lĩnh vực nhỏ của nhân loại học áp dụng các phương pháp của nhân loại học sinh học và nhân loại học vật lý để giải quyết các vấn đề pháp lý.

This is a subfield of anthropology that applies biological and physical anthropology methods to legal issues.

这是人类学的一个分支领域,结合了生物人类学和物理人类学的方法,应用于法律问题上。

Ví dụ
03

Phân tích thi thể người trong bối cảnh pháp lý thường liên quan đến việc xác định danh tính của những người đã khuất.

Analyzing human remains in a legal context usually involves identifying the deceased individuals.

在人类遗骸的法律背景下,通常涉及到确认已故个体身份的过程。

Ví dụ