Bản dịch của từ Subfield trong tiếng Việt

Subfield

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subfield(Noun)

sˈʌbfild
sˈʌbfild
01

Một khu vực đất đai nhỏ hơn, phụ thuộc hoặc nằm trong một lĩnh vực/miếng đất lớn hơn; phần phụ của một cánh đồng hoặc mảnh đất.

A secondary or subsidiary field or area of land.

次领域

Ví dụ
02

Một nhánh chuyên môn nhỏ hơn trong một lĩnh vực lớn; khu vực nghiên cứu hoặc học tập phụ thuộc vào một ngành chính.

A secondary or subordinate field or area of study research etc.

次领域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Toán học) Một trường con là một tập con của một trường khác sao cho nó cũng là một trường với cùng hai phép toán (cộng và nhân) và thỏa mãn tất cả các tính chất cần thiết.

Mathematics A field forming a subset of another field with the same binary operations.

子域是一个包含于另一个域的数学集合,且具备相同的二元运算。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh