Bản dịch của từ Forge segment trong tiếng Việt
Forge segment
Noun [U/C] Verb

Forge segment(Noun)
fˈɔːdʒ sˈɛɡmənt
ˈfɔrdʒ ˈsɛɡmənt
01
Một mảnh kim loại được đúc hoặc tạo hình trong lò rèn
A piece of metal that has been forged or shaped in a forge
在锻炉中塑造成型的一段金属
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Forge segment(Verb)
fˈɔːdʒ sˈɛɡmənt
ˈfɔrdʒ ˈsɛɡmənt
01
Lừa gạt hoặc bịa đặt thường qua các mánh khóe
A piece of metal that has been shaped or forged in a forge
一段被塑形或在锻炉中制造出的金属
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tạo ra bản sao hoặc bản nhại của một thứ gì đó
A group or segment of a larger entity, such as a market segment
这是指一个实体中的某个子集或划分,比如一个市场分段。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
