Bản dịch của từ Forge segment trong tiếng Việt

Forge segment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forge segment(Noun)

fˈɔːdʒ sˈɛɡmənt
ˈfɔrdʒ ˈsɛɡmənt
01

Một đoạn kim loại được uốn hoặc tạo dáng bằng lò rèn

A piece of metal that's been forged or shaped in a forge

在锻炉中成型或塑造的一段金属

Ví dụ
02

Một nhóm hoặc phân khúc của một tổ chức lớn hơn, như một phân khúc thị trường

A group or segment of a larger entity, such as a market segment

一个更大实体的一个群体或部分,比如市场细分。

Ví dụ
03

Một phần hoặc đoạn của thứ gì đó thường được dùng trong bối cảnh của một cuộc trò chuyện hoặc câu chuyện

A part or segment of something often used in the context of a conversation or story

这通常是在谈话或故事中用来指一部分或片段的说法。

Ví dụ

Forge segment(Verb)

fˈɔːdʒ sˈɛɡmənt
ˈfɔrdʒ ˈsɛɡmənt
01

Lấy lý do hoặc tạo ra thứ gì đó một cách thường xuyên bằng sự dối trá

A piece of metal that is shaped or formed in a forge

设计或制造,尤指通过欺骗的方式

Ví dụ
02

Đúc hoặc tôi luyện một thứ gì đó thường bằng cách nung nóng và đấm

A part or segment of something that is often used in the context of a conversation or story

这是在对话或故事中经常会用到的一部分或段落内容。

Ví dụ
03

Sản xuất bản sao hoặc sự bắt chước của một thứ gì đó

A group or segment of a larger entity such as a market segment

一个群体或细分市场,属于更大实体中的一个市场细分。

Ví dụ