Bản dịch của từ Forgetting the past trong tiếng Việt

Forgetting the past

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forgetting the past(Phrase)

fəɡˈɛtɪŋ tʰˈiː pˈɑːst
ˈfɔrdʒɪtɪŋ ˈθi ˈpæst
01

Quá trình buông bỏ những kỷ niệm hoặc trải nghiệm trong quá khứ.

The process of letting go of previous memories or experiences

Ví dụ
02

Hành động không nhớ hoặc không thể hồi tưởng lại những trải nghiệm hoặc sự kiện trong quá khứ.

The act of not remembering or failing to recollect past experiences or events

Ví dụ
03

Một trạng thái tâm lý nơi một cá nhân chọn bỏ qua các sự kiện đã xảy ra trước đó.

A psychological state where an individual chooses to disregard previous happenings

Ví dụ