Bản dịch của từ Forgetting the past trong tiếng Việt
Forgetting the past
Phrase

Forgetting the past(Phrase)
fəɡˈɛtɪŋ tʰˈiː pˈɑːst
ˈfɔrdʒɪtɪŋ ˈθi ˈpæst
Ví dụ
02
Hành động không nhớ hoặc không thể hồi tưởng lại những trải nghiệm hoặc sự kiện trong quá khứ.
The act of not remembering or failing to recollect past experiences or events
Ví dụ
03
Một trạng thái tâm lý nơi một cá nhân chọn bỏ qua các sự kiện đã xảy ra trước đó.
A psychological state where an individual chooses to disregard previous happenings
Ví dụ
