Bản dịch của từ Form group trong tiếng Việt

Form group

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Form group(Phrase)

fˈɔːm ɡrˈuːp
ˈfɔrm ˈɡrup
01

Một nhóm người hoặc vật được tập hợp lại với nhau để phục vụ cho một mục đích cụ thể

A set of people or things that are brought together for a specific purpose

Ví dụ
02

Sự sắp xếp hoặc tổ chức của một nhóm cụ thể

The arrangement or organization of a specific group

Ví dụ
03

Một đơn vị tập thể

A collective unit

Ví dụ