Bản dịch của từ Form group trong tiếng Việt
Form group
Phrase

Form group(Phrase)
fˈɔːm ɡrˈuːp
ˈfɔrm ˈɡrup
Ví dụ
02
Sự sắp xếp hoặc tổ chức của một nhóm cụ thể
The arrangement or organization of a specific group
Ví dụ
03
Một đơn vị tập thể
Ví dụ
Form group

Sự sắp xếp hoặc tổ chức của một nhóm cụ thể
The arrangement or organization of a specific group
Một đơn vị tập thể