Bản dịch của từ Formal function trong tiếng Việt
Formal function
Noun [U/C]

Formal function(Noun)
fˈɔːməl fˈʌŋkʃən
ˈfɔrməɫ ˈfəŋkʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Biểu thức toán học mô tả mối quan hệ giữa các biến số
A mathematical expression describes the relationship between variables.
一个数学表达式描述了变量之间的关系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
