Bản dịch của từ Formal function trong tiếng Việt

Formal function

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal function(Noun)

fˈɔːməl fˈʌŋkʃən
ˈfɔrməɫ ˈfəŋkʃən
01

Một vai trò hay mục đích cụ thể mà một vật gì đó được thiết kế để đảm nhiệm

A specific role or purpose that something is designed to serve.

某物被设计用来实现的特定角色或目的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sự kiện hoặc hoạt động chính thức, trang trọng

An official event, activity, or ceremony.

正式或典礼性质的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Biểu thức toán học mô tả mối quan hệ giữa các biến số

A mathematical expression describes the relationship between variables.

一个数学表达式描述了变量之间的关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa