Bản dịch của từ Formal run trong tiếng Việt
Formal run
Phrase

Formal run(Phrase)
fˈɔːməl ʐˈʌn
ˈfɔrməɫ ˈrən
Ví dụ
02
Tiến hành các quy trình hoặc thủ tục trong một bối cảnh có cấu trúc hoặc trang trọng.
To execute processes or procedures in a structured or ceremonial context
Ví dụ
