Bản dịch của từ Formatted scripts trong tiếng Việt

Formatted scripts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formatted scripts(Noun)

fˈɔːmætɪd skrˈɪpts
ˈfɔrˌmætɪd ˈskrɪpts
01

Một loại tài liệu hoặc tệp chứa văn bản đã được định dạng theo một cách cụ thể để dễ đọc và dễ hiểu hơn.

A type of document or file that contains formatted text designed for easy reading and comprehension.

这是一种包含以特定格式排版的书面文字的文档或文件,旨在方便阅读和理解。

Ví dụ
02

Các kịch bản được sắp xếp theo một cấu trúc hoặc phong cách cụ thể thường được sử dụng trong lập trình hoặc viết kịch bản điện ảnh.

Scripts that follow a particular structure or style are commonly used in programming or scripting.

按照一定结构或风格排列的剧本,通常在编程或剧本创作中被广泛使用。

Ví dụ
03

Văn bản đã được mã hóa hoặc định dạng theo các quy ước nhất định, thường là ở dạng kỹ thuật số.

The text has been encoded or formatted according to specific rules, usually in a numerical format.

这段文本经过编码或按特定规则排版,通常以数字格式存在。

Ví dụ