Bản dịch của từ Former age trong tiếng Việt

Former age

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Former age(Noun)

fˈɔːmɐ ˈeɪdʒ
ˈfɔrmɝ ˈeɪdʒ
01

Thời gian mà một thứ tồn tại hoặc hoạt động.

The time of somethings existence or operation

Ví dụ
02

Một thời kỳ hoặc giai đoạn trong lịch sử nhân loại với những đặc điểm nhất định.

A time or stage in the history of mankind particularly of a specified nature

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian trong quá khứ

A period in the past

Ví dụ