formulary
formulary (Noun)
Nghĩa 01 · Danh sách chính thức liệt kê các loại thuốc được phép kê đơn, thường kèm theo thông tin cơ bản như liều dùng, dạng bào chế và chỉ định.
Danh sách chính thức liệt kê các loại thuốc được phép kê đơn, thường kèm theo thông tin cơ bản như liều dùng, dạng bào chế và chỉ định.
An official list giving details of prescribable medicines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tập hợp các văn bản, mẫu hoặc nghi thức đã quy định sẵn, thường dùng trong các buổi lễ tôn giáo hoặc nghi lễ chính thức.
Tập hợp các văn bản, mẫu hoặc nghi thức đã quy định sẵn, thường dùng trong các buổi lễ tôn giáo hoặc nghi lễ chính thức.
A collection of set forms especially for use in religious ceremonies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
formulary (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc sử dụng những công thức, mẫu biểu chính thức đã được quy định (thường là theo quy tắc, mẫu hoặc biểu mẫu có sẵn).
Liên quan đến hoặc sử dụng những công thức, mẫu biểu chính thức đã được quy định (thường là theo quy tắc, mẫu hoặc biểu mẫu có sẵn).
Relating to or using officially prescribed formulas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "formulary" đề cập đến một danh sách hoặc bộ sưu tập các công thức, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và dược phẩm để chỉ danh sách các thuốc hoặc liệu pháp đã được chính thức phê duyệt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "formulary" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "formulary" thường được nhấn mạnh nhiều hơn trong các cuộc thảo luận về bảo hiểm y tế ở Mỹ, so với sự thảo luận về dược phẩm ở Anh.