Bản dịch của từ Fortieth trong tiếng Việt

Fortieth

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fortieth(Noun)

fˈɔɹtiɪɵ
fˈɑɹtiɪɵ
01

Người hoặc vật đứng ở vị trí thứ bốn mươi trong một danh sách, dãy, thứ tự hoặc cuộc thi.

The person or thing in the fortieth position.

第四十个

Ví dụ
02

Một phần bằng nhau trong bốn mươi phần của một tổng thể; tức là 1/40 của một đơn vị.

One of forty equal parts of a whole.

整体的四十分之一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fortieth(Adjective)

fˈɔɹtiɪɵ
fˈɑɹtiɪɵ
01

Dạng thứ tự của số bốn mươi, tức là vị trí thứ 40 trong một dãy (ví dụ: ngày thứ 40, người thứ 40).

The ordinal form of the number forty.

第四十的序数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh