Bản dịch của từ Forward lobe trong tiếng Việt

Forward lobe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forward lobe(Noun)

fˈɔːwəd lˈəʊb
ˈfɔrwɝd ˈɫoʊb
01

Phần trước của thùy não liên quan đến chức năng nhận thức và vận động tự nguyện

The anterior part of the cerebral cortex is involved in cognitive functions and voluntary movements.

大脑额叶的前部,负责认知功能和自主运动控制的区域

Ví dụ
02

Một phần của cấu trúc hoặc cơ quan lớn hơn nằm ở khu vực trán

A part of a larger structure or organ located in the front area.

额前区域的某一部分更大结构或器官的一部分

Ví dụ
03

Phần nổi bật hoặc nhô ra của một vật nào đó trong tổng thể

A prominent or protruding part of something.

一般来说,是指某物突起或突出显著的部分

Ví dụ