Bản dịch của từ Foster movement trong tiếng Việt

Foster movement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foster movement(Phrase)

fˈɒstɐ mˈuːvmənt
ˈfɑstɝ ˈmuvmənt
01

Khuyến khích sự phát triển hoặc mở rộng của một cái gì đó

Encourage the development or growth of something.

鼓励某事的发展或壮大

Ví dụ
02

Xây dựng một phong trào hoặc ý tưởng cụ thể

To promote a specific reason or idea

为了推动某个特定的理由或想法

Ví dụ
03

Chăm sóc hoặc nuôi dưỡng ai đó hoặc điều gì đó nhằm giúp họ phát triển

Taking care of or nurturing someone or something to help them grow.

照料或抚养某人或某事物,以促进它们的发展

Ví dụ