Bản dịch của từ Foster silence trong tiếng Việt

Foster silence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foster silence(Phrase)

fˈɒstɐ sˈaɪləns
ˈfɑstɝ ˈsaɪɫəns
01

Tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự yên tĩnh

To create an environment conducive to silence

Ví dụ
02

Để ủng hộ hoặc nuôi dưỡng trạng thái im lặng

To support or nurture the state of being silent

Ví dụ
03

Khuyến khích và thúc đẩy sự phát triển của sự im lặng hoặc yên tĩnh

To encourage and promote the development of silence or quietness

Ví dụ