Bản dịch của từ Fostering relationships trong tiếng Việt

Fostering relationships

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fostering relationships(Phrase)

fˈɒstərɪŋ rɪlˈeɪʃənʃˌɪps
ˈfɑstɝɪŋ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪps
01

Khuyến khích các tương tác tích cực và xây dựng mối liên kết cảm xúc với người khác.

Encouraging positive interactions and emotional bonds with others

Ví dụ
02

Tạo ra một môi trường hỗ trợ để xây dựng tình bạn và mối quan hệ đối tác.

Creating a supportive environment for building friendships and partnerships

Ví dụ
03

Hành động nuôi dưỡng và phát triển các mối quan hệ giữa con người.

The act of nurturing and developing interpersonal connections

Ví dụ