Bản dịch của từ Foundation of solids trong tiếng Việt

Foundation of solids

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foundation of solids(Phrase)

faʊndˈeɪʃən ˈɒf sˈɒlɪdz
ˈfaʊnˈdeɪʃən ˈɑf ˈsoʊɫɪdz
01

Cơ sở hoặc nguyên tắc cơ bản của các vật thể hoặc cấu trúc rắn.

The underlying basis or principle of solid objects or structures

Ví dụ
02

Một nền tảng đã được thiết lập để phát triển một chất liệu hoặc vật liệu.

An established groundwork for developing a substance or material

Ví dụ
03

Nền tảng cơ bản mà các chất rắn dựa vào hoặc hoạt động.

The fundamental support upon which solids stand or operate

Ví dụ