Bản dịch của từ Foundational accounting trong tiếng Việt

Foundational accounting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foundational accounting(Noun)

faʊndˈeɪʃənəl ɐkˈaʊntɪŋ
faʊnˈdeɪʃənəɫ əˈkaʊntɪŋ
01

Một yếu tố thiết yếu trong hệ thống các quy trình kế toán

An essential element of a system of accounting processes

Ví dụ
02

Liên quan đến các nguyên tắc cơ bản về ghi chép và báo cáo tài chính

Relating to the basics of financial recordkeeping and reporting

Ví dụ
03

Một nguyên tắc cơ bản mà dựa vào đó một cái gì đó được hình thành.

A fundamental principle on which something is based

Ví dụ