Bản dịch của từ Foundational accounting trong tiếng Việt
Foundational accounting
Noun [U/C]

Foundational accounting(Noun)
faʊndˈeɪʃənəl ɐkˈaʊntɪŋ
faʊnˈdeɪʃənəɫ əˈkaʊntɪŋ
Ví dụ
02
Liên quan đến các nguyên tắc cơ bản về ghi chép và báo cáo tài chính
Relating to the basics of financial recordkeeping and reporting
Ví dụ
03
Một nguyên tắc cơ bản mà dựa vào đó một cái gì đó được hình thành.
A fundamental principle on which something is based
Ví dụ
