Bản dịch của từ Fox enthusiast trong tiếng Việt

Fox enthusiast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fox enthusiast(Noun)

fˈɒks ɛnθjˈuːzɪˌæst
ˈfɑks ɛnˈθuziˌæst
01

Người có niềm đam mê hoặc sở thích mãnh liệt với cáo.

A person who has a strong interest or passion for foxes

Ví dụ
02

Một người tham gia các hoạt động liên quan đến việc nghiên cứu, quan sát hoặc bảo tồn loài cáo.

Someone who engages in activities related to the observation study or conservation of foxes

Ví dụ
03

Một cá nhân sưu tầm những món đồ lưu niệm liên quan đến cáo hoặc tham gia các sự kiện có chủ đề cáo.

An individual who collects foxrelated memorabilia or participates in foxthemed events

Ví dụ