Bản dịch của từ Fragaria trong tiếng Việt
Fragaria
Noun [U/C]

Fragaria(Noun)
frɐɡˈɑːriə
frəˈɡɛriə
Ví dụ
02
Một loài thực vật thuộc họ này, đặc biệt là loài được trồng, cho ra quả màu đỏ ngọt.
A plant from this genus, especially the cultivated varieties, bears sweet red fruit.
这一属的植物,特别是栽培的品种,结出甘甜红润的果实
Ví dụ
03
Qủa dâu tây thường có màu đỏ mọng, mọng nước và ngọt ngào.
Strawberries, which come from strawberry plants, are usually red, juicy, and sweet.
草莓来自草莓树,通常呈鲜红色,多汁而且甜美。
Ví dụ
