Bản dịch của từ Frameshift mutation trong tiếng Việt
Frameshift mutation
Noun [U/C]

Frameshift mutation (Noun)
fɹˈeɪmʃˌɪft mjutˈeɪʃən
fɹˈeɪmʃˌɪft mjutˈeɪʃən
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Loại đột biến này có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong tổng hợp protein.
This type of mutation can lead to significant changes in protein synthesis.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Đột biến frameshift có thể dẫn đến các protein không hoạt động do chuỗi axit amin bị thay đổi.
Frameshift mutations can result in nonfunctional proteins due to altered amino acid sequences.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Frameshift mutation
Không có idiom phù hợp