Bản dịch của từ Frameshift mutation trong tiếng Việt
Frameshift mutation
Noun [U/C]

Frameshift mutation(Noun)
fɹˈeɪmʃˌɪft mjutˈeɪʃən
fɹˈeɪmʃˌɪft mjutˈeɪʃən
01
Đột biến khung gây ra các protein không hoạt động được do thay đổi trình tự axit amin.
Frameshift mutations can lead to nonfunctional proteins because the sequence of amino acids is altered.
移码突变可能导致蛋白质失去活性,因为氨基酸链会发生变化。
Ví dụ
Ví dụ
03
Loại biến đổi này có thể gây ra những thay đổi lớn trong quá trình tổng hợp protein.
This type of mutation can lead to significant changes in protein synthesis.
这种突变可能引起蛋白质合成的重大变化。
Ví dụ
