Bản dịch của từ Framework-independent trong tiếng Việt

Framework-independent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Framework-independent(Adjective)

frˌeɪmwɜːkˈɪndɪpˌɛndənt
ˈfreɪmˌwɝkɪndɪˌpɛndənt
01

Có khả năng hoạt động hoặc tồn tại mà không cần dựa vào một khuôn khổ cụ thể nào

Able to function or exist without reliance on a particular framework

Ví dụ
02

Không bị giới hạn hoặc phụ thuộc vào một khung cụ thể, có thể áp dụng cho nhiều hệ thống hoặc cấu trúc khác nhau.

Not restricted to or dependent on a specific framework applicable across various systems or structures

Ví dụ
03

Được thiết kế để hoạt động với nhiều framework mà không bị ràng buộc vào bất kỳ cái nào

Designed to work with multiple frameworks without being tied to any one of them

Ví dụ