Anh - Việt

Bản dịch của từ Fraternization trong tiếng Việt

fraternization

VerbNoun

fraternization (Verb)

/fɹˌætɚnəzˈeɪʃən/
/fɹˌætɚnəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Kết giao, kết bạn hoặc thiết lập mối quan hệ thân mật giống như anh em với người khác.

to associate or form a friendship or brotherhood with others.

Ví dụ
Sự giao tiếp giữa sinh viên có thể cải thiện kỹ năng làm việc nhóm.Fraternization among students can improve teamwork skills.
Tránh giao tiếp với đối thủ để duy trì sự chuyên nghiệp.Avoid fraternization with competitors to maintain professionalism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fraternization (Noun)

/fɹˌætɚnəzˈeɪʃən/
/fɹˌætɚnəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động giao thiệp, trò chuyện hoặc kết bạn một cách thân mật, hòa đồng với người khác.

the act of fraternizing or associating with someone in a friendly way.

Ví dụ
Sự giao tiếp xã hội giữa đồng nghiệp có thể cải thiện làm việc nhóm và năng suất.Fraternization among coworkers can improve teamwork and productivity.
Tránh sự giao tiếp xã hội quá mức để duy trì môi trường làm việc chuyên nghiệp.Avoid excessive fraternization to maintain a professional work environment.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh